베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồng loạt" (1)
đồng loạt
영어
부사simultaneously
관련 단어 "đồng loạt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đồng loạt" (1)
Các nhóm phiến quân Mali đồng loạt phát động nhiều cuộc tấn công.
Malian rebel groups simultaneously launched many attacks.
